Giá Vàng Kitco Hôm Nay – SJC, PNJ & Giá Vàng Thế Giới

🕒 Cập nhật lúc: 2026-08-29 05:00:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 29/08/2026
Mua vào145,700,000VNĐ/lượng
Bán ra148,700,000VNĐ/lượng
So với hôm qua▼ 1,000,000 đgiảm

Giá vàng SJC hôm nay 29/08/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 145,700,000 đ, bán ra 148,700,000 đ/lượng, giảm 1,000,000 đ so với hôm qua. Cập nhật 2026-08-29 05:00:02.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145,700,000148,700,000
PNJ145,700,000148,700,000
DOJI145,700,000148,700,000
Mi Hồng146,000,000147,500,000
Ngọc Thẩm143,500,000147,000,000
Miền BắcSJC145,700,000148,700,000
Hạ LongSJC145,700,000148,700,000
Hải PhòngSJC145,700,000148,700,000
Miền TrungSJC145,700,000148,700,000
HuếSJC145,700,000148,700,000
Quảng NgãiSJC145,700,000148,700,000
Nha TrangSJC145,700,000148,700,000
Biên HòaSJC145,700,000148,700,000
Miền TâySJC145,700,000148,700,000
Ngọc Thẩm143,500,000147,000,000
Bạc LiêuSJC145,700,000148,700,000
Cà MauSJC145,700,000148,700,000
Hà NộiPNJ145,700,000148,700,000
DOJI145,700,000148,700,000
Bảo Tín Minh Châu145,500,000148,700,000
Bảo Tín Mạnh Hải145,700,000148,700,000
Phú Quý145,700,000148,700,000
Đà NẵngPNJ145,700,000148,700,000
DOJI145,700,000148,700,000
Miền TâyPNJ145,700,000148,700,000
Tây NguyênPNJ145,700,000148,700,000
Đông Nam BộPNJ145,700,000148,700,000
Ngọc Thẩm143,500,000147,000,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145,700,000148,700,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145,700,000148,700,000
Bến TreMi Hồng146,000,000147,500,000
Tiền GiangMi Hồng146,000,000147,500,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Tân AnNgọc Thẩm143,500,000147,000,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC145,200,000148,200,000
PNJ145,700,000148,700,000
DOJI145,700,000149,700,000
Mi Hồng146,000,000147,500,000
Ngọc Thẩm135,500,000139,500,000
Phú Quý145,700,000148,700,000
Miền BắcSJC145,200,000148,200,000
Hạ LongSJC145,200,000148,200,000
Hải PhòngSJC145,200,000148,200,000
Miền TrungSJC145,200,000148,200,000
HuếSJC145,200,000148,200,000
Quảng NgãiSJC145,200,000148,200,000
Nha TrangSJC145,200,000148,200,000
Biên HòaSJC145,200,000148,200,000
Miền TâySJC145,200,000148,200,000
Ngọc Thẩm135,500,000139,500,000
Bạc LiêuSJC145,200,000148,200,000
Cà MauSJC145,200,000148,200,000
Hà NộiPNJ145,700,000148,700,000
DOJI145,700,000149,700,000
Bảo Tín Minh Châu145,500,000149,500,000
Bảo Tín Mạnh Hải145,500,000149,500,000
Phú Quý145,700,000148,700,000
Đà NẵngPNJ145,700,000148,700,000
DOJI145,700,000149,700,000
Miền TâyPNJ145,700,000148,700,000
Tây NguyênPNJ145,700,000148,700,000
Đông Nam BộPNJ145,700,000148,700,000
Ngọc Thẩm135,500,000139,500,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ145,700,000148,700,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145,500,000149,500,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145,500,000149,500,000
Bến TreMi Hồng146,000,000147,500,000
Tiền GiangMi Hồng146,000,000147,500,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Tân AnNgọc Thẩm135,500,000139,500,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
29/08 02:15148,700,000
29/08 02:30148,700,000
29/08 02:45148,700,000
29/08 03:00148,700,000
29/08 03:15148,700,000
29/08 03:30148,700,000
29/08 03:45148,700,000
29/08 04:00148,700,000
29/08 04:15148,700,000
29/08 04:30148,700,000
29/08 04:45148,700,000
29/08 05:00148,700,000

Quy đổi vàng thế giới sang VNĐ

Nhập XAU/USD và USD/VNĐ để tự quy đổi theo gram, chỉ hoặc lượng, đồng thời đối chiếu với SJC.

Quy Đổi

Giá Vàng Kitco — Giá Vàng Thế Giới & Trong Nước Hôm Nay

Cập nhật giá vàng SJC, DOJI, PNJ và vàng thế giới Kitco theo thời gian thực. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua145,700,000 Bán148,700,000 ▼ 1,000,000
Lên đầu trang