Giá Vàng Kitco Hôm Nay – SJC, PNJ & Giá Vàng Thế Giới

🕒 Cập nhật lúc: 2026-09-03 04:30:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 03/09/2026
Mua vào144,400,000VNĐ/lượng
Bán ra147,400,000VNĐ/lượng
So với hôm qua▼ 1,300,000 đgiảm

Giá vàng SJC hôm nay 03/09/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 144,400,000 đ, bán ra 147,400,000 đ/lượng, giảm 1,300,000 đ so với hôm qua. Cập nhật 2026-09-03 04:30:02.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC144,400,000147,400,000
PNJ144,400,000147,400,000
DOJI144,400,000147,400,000
Mi Hồng145,300,000146,800,000
Ngọc Thẩm143,500,000147,000,000
Miền BắcSJC144,400,000147,400,000
Hạ LongSJC144,400,000147,400,000
Hải PhòngSJC144,400,000147,400,000
Miền TrungSJC144,400,000147,400,000
HuếSJC144,400,000147,400,000
Quảng NgãiSJC144,400,000147,400,000
Nha TrangSJC144,400,000147,400,000
Biên HòaSJC144,400,000147,400,000
Miền TâySJC144,400,000147,400,000
Ngọc Thẩm143,500,000147,000,000
Bạc LiêuSJC144,400,000147,400,000
Cà MauSJC144,400,000147,400,000
Hà NộiPNJ144,400,000147,400,000
DOJI144,400,000147,400,000
Bảo Tín Minh Châu144,400,000147,400,000
Bảo Tín Mạnh Hải144,400,000147,400,000
Phú Quý144,400,000147,400,000
Đà NẵngPNJ144,400,000147,400,000
DOJI144,400,000147,400,000
Miền TâyPNJ144,400,000147,400,000
Tây NguyênPNJ144,400,000147,400,000
Đông Nam BộPNJ144,400,000147,400,000
Ngọc Thẩm143,500,000147,000,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải144,400,000147,400,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải144,400,000147,400,000
Bến TreMi Hồng145,300,000146,800,000
Tiền GiangMi Hồng145,300,000146,800,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm143,500,000147,000,000
Tân AnNgọc Thẩm143,500,000147,000,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC143,900,000146,900,000
PNJ144,000,000147,300,000
DOJI145,200,000149,200,000
Mi Hồng145,300,000146,800,000
Ngọc Thẩm135,500,000139,500,000
Phú Quý144,400,000147,400,000
Miền BắcSJC143,900,000146,900,000
Hạ LongSJC143,900,000146,900,000
Hải PhòngSJC143,900,000146,900,000
Miền TrungSJC143,900,000146,900,000
HuếSJC143,900,000146,900,000
Quảng NgãiSJC143,900,000146,900,000
Nha TrangSJC143,900,000146,900,000
Biên HòaSJC143,900,000146,900,000
Miền TâySJC143,900,000146,900,000
Ngọc Thẩm135,500,000139,500,000
Bạc LiêuSJC143,900,000146,900,000
Cà MauSJC143,900,000146,900,000
Hà NộiPNJ144,000,000147,300,000
DOJI145,200,000149,200,000
Bảo Tín Minh Châu145,600,000149,600,000
Bảo Tín Mạnh Hải145,600,000149,600,000
Phú Quý144,400,000147,400,000
Đà NẵngPNJ144,000,000147,300,000
DOJI145,200,000149,200,000
Miền TâyPNJ144,000,000147,300,000
Tây NguyênPNJ144,000,000147,300,000
Đông Nam BộPNJ144,000,000147,300,000
Ngọc Thẩm135,500,000139,500,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ144,000,000147,300,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải145,600,000149,600,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải145,600,000149,600,000
Bến TreMi Hồng145,300,000146,800,000
Tiền GiangMi Hồng145,300,000146,800,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm135,500,000139,500,000
Tân AnNgọc Thẩm135,500,000139,500,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
03/09 01:45147,400,000
03/09 02:00147,400,000
03/09 02:15147,400,000
03/09 02:30147,400,000
03/09 02:45147,400,000
03/09 03:00147,400,000
03/09 03:15147,400,000
03/09 03:30147,400,000
03/09 03:45147,400,000
03/09 04:00147,400,000
03/09 04:15147,400,000
03/09 04:30147,400,000

Quy đổi vàng thế giới sang VNĐ

Nhập XAU/USD và USD/VNĐ để tự quy đổi theo gram, chỉ hoặc lượng, đồng thời đối chiếu với SJC.

Quy Đổi

Từ XAU/USD đến giá vàng theo lượng: đọc đúng trước khi so sánh

Giá vàng thế giới thường được niêm yết bằng USD cho một troy ounce, trong khi người Việt quen theo dõi đồng mỗi chỉ hoặc mỗi lượng. Hai con số này không thể đặt cạnh nhau trực tiếp. Cần quy đổi cùng đơn vị khối lượng, áp dụng tỷ giá USD/VNĐ tại cùng thời điểm rồi mới đối chiếu với giá vàng trong nước.

Cách quy đổi XAU/USD sang VNĐ

Một troy ounce tương đương 31,1034768 gram; một lượng bằng 37,5 gram và một chỉ bằng 3,75 gram. Vì vậy, giá tham chiếu cho một lượng được tính từ XAU/USD nhân tỷ giá USD/VNĐ, sau đó nhân 37,5 và chia 31,1034768. Kết quả này phản ánh giá trị quy đổi lý thuyết của vàng nguyên liệu, chưa bao gồm chi phí sản phẩm hay giao dịch.

Để tránh sai lệch, nên lấy giá vàng quốc tế và tỷ giá ở cùng một mốc thời gian, ghi rõ đang dùng tỷ giá mua, bán hay tỷ giá trung tâm. Có thể đọc phần giải thích XAU/USD là gì và cách đọc giá vàng thế giới, sau đó dùng công cụ quy đổi giá vàng thế giới sang VNĐ để kiểm tra theo gram, chỉ hoặc lượng.

Premium trong nước nói lên điều gì?

Premium là phần chênh giữa giá bán của sản phẩm trong nước và giá thế giới sau quy đổi. Khoảng chênh này có thể phản ánh cung cầu, thương hiệu, quy cách, chi phí phân phối, chính sách thị trường và spread mua–bán. Premium không phải một khoản lợi nhuận chắc chắn, cũng không chứng minh rằng giá nội địa sẽ sớm quay về giá quy đổi.

Khi đối chiếu, phải so đúng loại: vàng miếng với vàng miếng, cùng hàm lượng và cùng đơn vị. Bài vì sao vàng SJC chênh lệch giá vàng thế giới đi sâu vào cấu trúc chênh lệch; còn các yếu tố tác động đến giá vàng thế giới giúp tách ảnh hưởng quốc tế khỏi yếu tố nội địa.

Đọc biến động thay vì chỉ nhìn một con số

XAU/USD có thể thay đổi theo đồng USD, kỳ vọng lãi suất, nhu cầu phòng thủ và hoạt động của các chủ thể lớn. Giá trong nước còn có nhịp cập nhật và điều kiện giao dịch riêng. Vì thế, nên ghi lại ba dữ liệu cùng lúc: XAU/USD, tỷ giá được chọn và giá mua–bán của đúng sản phẩm. Có thể xem thêm vì sao giá vàng thế giới tăng giảm mỗi ngày để xây dựng cách theo dõi nhất quán.

Giá Vàng Kitco — Giá Vàng Thế Giới & Trong Nước Hôm Nay

Cập nhật giá vàng SJC, DOJI, PNJ và vàng thế giới Kitco theo thời gian thực. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua144,400,000 Bán147,400,000 ▼ 1,300,000
Lên đầu trang