Giá Vàng Kitco Hôm Nay – SJC, PNJ & Giá Vàng Thế Giới

🕒 Cập nhật lúc: 2026-08-27 05:00:02 • Đơn vị: VNĐ/lượng

🔄 Lịch làm mới dự kiến: 15 phút📊 Nguồn: thị trường vàng trong nước (SJC, PNJ, DOJI)💰 Đơn vị: VNĐ/lượng
🥇 SJC · TP. Hồ Chí Minh 27/08/2026
Mua vào147,400,000VNĐ/lượng
Bán ra150,400,000VNĐ/lượng
So với hôm quađang tính

Giá vàng SJC hôm nay 27/08/2026 tại TP. Hồ Chí Minh: mua vào 147,400,000 đ, bán ra 150,400,000 đ/lượng. Cập nhật 2026-08-27 05:00:02.

Giá Vàng Miếng SJC

Bảng giá vàng miếng SJC hôm nay theo khu vực trên toàn quốc (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC147,400,000150,400,000
PNJ147,400,000150,400,000
DOJI147,400,000150,400,000
Mi Hồng148,500,000150,000,000
Ngọc Thẩm146,000,000149,500,000
Miền BắcSJC147,400,000150,400,000
Hạ LongSJC147,400,000150,400,000
Hải PhòngSJC147,400,000150,400,000
Miền TrungSJC147,400,000150,400,000
HuếSJC147,400,000150,400,000
Quảng NgãiSJC147,400,000150,400,000
Nha TrangSJC147,400,000150,400,000
Biên HòaSJC147,400,000150,400,000
Miền TâySJC147,400,000150,400,000
Ngọc Thẩm146,000,000149,500,000
Bạc LiêuSJC147,400,000150,400,000
Cà MauSJC147,400,000150,400,000
Hà NộiPNJ147,400,000150,400,000
DOJI147,400,000150,400,000
Bảo Tín Minh Châu147,400,000150,400,000
Bảo Tín Mạnh Hải147,400,000150,400,000
Phú Quý147,400,000150,400,000
Đà NẵngPNJ147,400,000150,400,000
DOJI147,400,000150,400,000
Miền TâyPNJ147,400,000150,400,000
Tây NguyênPNJ147,400,000150,400,000
Đông Nam BộPNJ147,400,000150,400,000
Ngọc Thẩm146,000,000149,500,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải147,400,000150,400,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải147,400,000150,400,000
Bến TreMi Hồng148,500,000150,000,000
Tiền GiangMi Hồng148,500,000150,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm146,000,000149,500,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm146,000,000149,500,000
Long XuyênNgọc Thẩm146,000,000149,500,000
Cần ThơNgọc Thẩm146,000,000149,500,000
Sa ĐécNgọc Thẩm146,000,000149,500,000
Trà VinhNgọc Thẩm146,000,000149,500,000
Tân AnNgọc Thẩm146,000,000149,500,000

Giá Vàng Nhẫn 9999

Bảng giá vàng nhẫn 9999 hôm nay theo thương hiệu (VNĐ/lượng)
Khu vựcThương hiệuMua vàoBán ra
TP. Hồ Chí MinhSJC146,900,000149,900,000
PNJ147,000,000150,300,000
DOJI148,900,000152,900,000
Mi Hồng148,500,000150,000,000
Ngọc Thẩm141,000,000145,000,000
Phú Quý147,400,000150,900,000
Miền BắcSJC146,900,000149,900,000
Hạ LongSJC146,900,000149,900,000
Hải PhòngSJC146,900,000149,900,000
Miền TrungSJC146,900,000149,900,000
HuếSJC146,900,000149,900,000
Quảng NgãiSJC146,900,000149,900,000
Nha TrangSJC146,900,000149,900,000
Biên HòaSJC146,900,000149,900,000
Miền TâySJC146,900,000149,900,000
Ngọc Thẩm141,000,000145,000,000
Bạc LiêuSJC146,900,000149,900,000
Cà MauSJC146,900,000149,900,000
Hà NộiPNJ147,000,000150,300,000
DOJI148,900,000152,900,000
Bảo Tín Minh Châu148,400,000152,400,000
Bảo Tín Mạnh Hải148,400,000152,400,000
Phú Quý147,400,000150,900,000
Đà NẵngPNJ147,000,000150,300,000
DOJI148,900,000152,900,000
Miền TâyPNJ147,000,000150,300,000
Tây NguyênPNJ147,000,000150,300,000
Đông Nam BộPNJ147,000,000150,300,000
Ngọc Thẩm141,000,000145,000,000
Giá vàng nguyên liệu mua ngoàiPNJ147,000,000150,300,000
Bắc NinhBảo Tín Mạnh Hải148,400,000152,400,000
Hải DươngBảo Tín Mạnh Hải148,400,000152,400,000
Bến TreMi Hồng148,500,000150,000,000
Tiền GiangMi Hồng148,500,000150,000,000
Mỹ ThoNgọc Thẩm141,000,000145,000,000
Vĩnh LongNgọc Thẩm141,000,000145,000,000
Long XuyênNgọc Thẩm141,000,000145,000,000
Cần ThơNgọc Thẩm141,000,000145,000,000
Sa ĐécNgọc Thẩm141,000,000145,000,000
Trà VinhNgọc Thẩm141,000,000145,000,000
Tân AnNgọc Thẩm141,000,000145,000,000

Biểu Đồ Giá Vàng Miếng SJC

Xem dữ liệu biểu đồ dạng bảng
Bảng giá vàng hôm nay (VNĐ/lượng)
Thời gianGiá bán (VNĐ/lượng)
27/08 02:15150,000,000
27/08 02:30150,000,000
27/08 02:45150,400,000
27/08 03:00150,400,000
27/08 03:15150,400,000
27/08 03:30150,400,000
27/08 03:45150,400,000
27/08 04:00150,400,000
27/08 04:15150,400,000
27/08 04:30150,400,000
27/08 04:45150,400,000
27/08 05:00150,400,000

Quy đổi vàng thế giới sang VNĐ

Nhập XAU/USD và USD/VNĐ để tự quy đổi theo gram, chỉ hoặc lượng, đồng thời đối chiếu với SJC.

Quy Đổi

Giá Vàng Kitco — Giá Vàng Thế Giới & Trong Nước Hôm Nay

Cập nhật giá vàng SJC, DOJI, PNJ và vàng thế giới Kitco theo thời gian thực. Bảng giá vàng SJC, PNJ, DOJI và các thương hiệu lớn được tổng hợp định kỳ từ thị trường trong nước. Thời điểm cập nhật hiển thị trên trang giúp bạn nhận biết độ mới của dữ liệu trước khi giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về giá vàng

Giá vàng hôm nay bao nhiêu một lượng?

Giá vàng miếng SJC tham khảo hiển thị trong bảng phía trên, đơn vị VNĐ/lượng. Hãy xem thời điểm cập nhật trước khi sử dụng.

Giá vàng trong nước và thế giới chênh nhau bao nhiêu?

Mức chênh thay đổi theo XAU/USD, tỷ giá, cung cầu và sản phẩm. Cần quy đổi bằng dữ liệu cùng thời điểm để có con số tham khảo phù hợp.

Nên so sánh vàng miếng và vàng nhẫn thế nào?

Hãy so đúng hàm lượng, quy cách và thương hiệu; đồng thời xem spread mua-bán, giấy tờ và chính sách thu mua lại thay vì chỉ nhìn một mức giá.

Bảng giá vàng trên trang cập nhật lúc nào?

Lịch làm mới dự kiến là 15 phút; thời điểm cập nhật thực tế gần nhất hiển thị ngay dưới tiêu đề.

SJC Mua147,400,000 Bán150,400,000
Lên đầu trang